Máy chiếu panasonic, máy chiếu mới nhất, máy chiếu rẻ nhất, máy chiếu xem đá banh
05/05/1646
Địa chỉ: TP HCM
Thông tin thêm
CÔNG TY TNHH TM DV CÔNG NGHỆ HUỲNH ANH TST
ĐT: 08.22435609 ----- 0987 950 771
MST: 0311 005 071
Website : congnghesaigon.com.vn
LIÊN HỆ : A TRỌNG – 0987 950 771 or 2243 5609
| Model | Tính năng kỹ thuật | Giá (VNĐ) | ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 2200 ANSI Lumens. - Độ phân giải: XGA (1024 x 768) - Độ tương phản: 500:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300” - Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin, S-Video, Composite video - Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Kích thước màn hình: 30" - 300" . - Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm. - Trọng lượng: 2.9kg. - Xuất xứ: Trung Quốc. | 14,900,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 2500 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: WXGA ( 1280 x 800 ) . - Độ tương phản: 3000:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300” - Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio x2, Composite video. - Tín hiệu ra : VGA. - Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN - Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm. - Loa gắn trong 1W . - Trọng lượng: 2.99kg. - Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu - Xuất xứ: Trung Quốc. | 18,300,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 2600 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) . - Độ tương phản: 500:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300”. - Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin, S-Video, Composite video. - Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm. - Trọng lượng: 2.9kg. - Xuất xứ: Trung Quốc. | 16,800,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 2800 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) . - Độ tương phản: 500:1. - Kích thước chiếu: 60 – 110 inches - Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin x2, S-video, RCA, Audio (in/out), Composite video. - Chiếu hình ảnh 80 inches ở khoảng cách 86cm - Bóng đèn: 220W UHM, tuổi thọ 5000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh. - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN - Direct Power-off - Kích thước máy: 327 x 135 x 207 mm. - Trọng lượng: 3.1kg. - Xuất xứ: Nhật Bản. | 23,800,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 3000 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) . - Độ tương phản: 2500:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300” - Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43). - Tín hiệu ra : VGA. - Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN - Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm. - Loa gắn trong 1W . - Trọng lượng: 2.99kg. - Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu - Xuất xứ: Trung Quốc. | 19,900,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 3000 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: WXGA ( 1280 x 800 ) . - Độ tương phản: 2000:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300” - Tín hiệu vào : HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43). - Tín hiệu ra : VGA. - Bóng đèn: 245W, tuổi thọ 5000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN - Direct Power-off - Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm. - Loa gắn trong 10W . - Trọng lượng: 3.5kg. - Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu - Xuất xứ: Trung Quốc. | 25,900,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 4000 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) . - Độ tương phản: 2000:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300” - Tín hiệu vào : HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43). - Tín hiệu ra : VGA. - Bóng đèn: 245W, tuổi thọ 5000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN - Direct Power-off - Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm. - Loa gắn trong 10W . - Trọng lượng: 3.5kg. - Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu - Xuất xứ: Trung Quốc. | 24,800,000
| ||||||||||||
Wireless projector for iOS
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 4000 ANSI Lumens. - Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) . - Độ tương phản: 2000:1. - Kích thước chiếu: 30” – 300” - Tín hiệu vào : HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43). - Tín hiệu ra : VGA. - Bóng đèn: 245W, tuổi thọ 5000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Chức năng tự động chỉnh vuông hình ảnh . - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN -Trình chiếu bằng máy tính ,Ipad,Iphone qua Wireless -Chiếu trực tiếp từ USB (file jpeg ,text) - Direct Power-off - Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm. - Loa gắn trong 10W . - Trọng lượng: 3.6kg. - Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu - Xuất xứ: Trung Quốc. | 27,700,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 3500 ANSI Lumens. - Độ tương phản: 600:1. - Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800). - Bóng đèn: 250W, tuổi thọ 6000 giờ - Màn hình: 33” – 300”. - Tín hiệu vào : HDMI, DVI, Dsub HD 15-pin, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43). - Len shift (Horizontal/Vertical) - Chức năng chỉnh vuông hình ảnh . - Trình chiếu qua mạng Wireless (Option) - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN. - Loa 5W. - Trọng lượng 6 kg - Xuất xứ: Nhật Bản. | 55,400,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP - Độ sáng: 7000 ANSI Lumens. Dual Lamp. - Độ tương phản: 2500:1. - Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800). - Sử dụng bóng đèn 300W UHM x 2. - Kích thước chiếu: 50” – 600”. - Cổng tín hiệu vào : VGA, S-Video, RCA, DVI-D. - Cân chỉnh hình ảnh, tự động dò tín hiệu đầu vào. - Len shift (Horizontal/Vertical) - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN. - Direct Power-off - Kích thước: 489 x 175 x 466mm . Trọng lượng 16.3 kg - Xuất xứ: Nhật Bản. | 207,600,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP - Độ sáng: 8000 ANSI Lumens. Dual Lamp - Độ tương phản: 2000:1 - Độ phân giải thực: XGA (1024x768) - Sử dụng bóng đèn 300W UHM x 2. - Kích thước chiếu: 50” – 600” - Cổng tín hiệu vào : VGA, S-Video, RCA, DVI-D. - Cân chỉnh hình ảnh, tự động dò tín hiệu đầu vào. - Len shift (Horizontal/Vertically) - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN. - Direct Power-off - Kích thước: 489 x 175 x 466mm - Trọng lượng 16.3 kg - Xuất xứ: Nhật Bản. | 208,200,000
| ||||||||||||
| Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD - Độ sáng: 16,000 ANSI Lumens Four Lamp - Độ tương phản: 2500:1 - Độ phân giải thực: XGA (1024x768) - Bóng đèn 380W x 4 (Optional lens ET-ELS03) - Kích thước chiếu : 40” – 600” - Cổng tín hiệu vào: HDMI, DVI-D, Dsub HD 15-pin, S-Video, BNC x5, USB type B. - Tự động cân chỉnh hình ảnh , tự động dò tín hiệu đầu vào, chức năng Len Shift - Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN. - Direct Power-off - Kích thước: 650 x 349 x 815mm Tăng lượt xem cho tin * Giá chỉ từ 15.000đ Hướng dẫn giao dịch an toàn | |||||||||||||


